Type any word!

"harmoniously" in Vietnamese

hòa hợphài hòa

Definition

Dùng để chỉ cách mà mọi thứ kết hợp hoặc làm việc cùng nhau một cách hòa hợp, không có xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, mô tả các mối quan hệ, làm việc nhóm hoặc sự kết hợp màu sắc, âm nhạc.

Examples

The two groups worked harmoniously to finish the project.

Hai nhóm đã làm việc **hòa hợp** để hoàn thành dự án.

They live harmoniously with their neighbors.

Họ **hòa hợp** với hàng xóm của mình.

The colors on the wall blend harmoniously.

Các màu trên tường phối với nhau **hài hòa**.

Everything just fell into place harmoniously during the event.

Trong sự kiện, mọi thứ đều diễn ra **hài hòa**.

The team collaborated harmoniously, making the job much easier.

Nhóm đã phối hợp **hòa hợp**, giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.

Their voices blended harmoniously in the choir performance.

Trong buổi hợp xướng, giọng của họ hòa quyện **hài hòa**.