Type any word!

"harmonic" in Vietnamese

hòa âmhài hòa

Definition

Trong âm nhạc, hòa âm là âm thanh có tần số là bội số nguyên của một nốt cơ bản. Ngoài ra, “hài hòa” dùng để chỉ sự phù hợp, ăn khớp giữa các yếu tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong âm nhạc (vật lý/nhạc lý): 'hòa âm' chỉ các tần số bội của nốt gốc. Dạng tính từ như 'làm việc hài hòa'. Không phải 'harmonica' (nhạc cụ).

Examples

A harmonic is a sound that matches a whole number multiple of a basic note.

**Hòa âm** là âm thanh có tần số là bội số nguyên của một nốt cơ bản.

The singer's voice was very harmonic and pleasant to listen to.

Giọng ca sĩ rất **hài hòa** và dễ chịu khi nghe.

Guitar players often use harmonic notes for special effects.

Các nghệ sĩ guitar thường dùng các nốt **hòa âm** để tạo hiệu ứng đặc biệt.

If two teams work together in a harmonic way, the project will go smoothly.

Nếu hai nhóm làm việc với nhau một cách **hài hòa**, dự án sẽ suôn sẻ.

The orchestra created a beautiful harmonic atmosphere during the concert.

Dàn nhạc đã tạo nên một không khí **hài hòa** tuyệt đẹp đêm hòa nhạc.

She adjusted the settings to remove any unwanted harmonic frequencies from the recording.

Cô ấy đã điều chỉnh cài đặt để loại bỏ các tần số **hòa âm** không mong muốn khỏi bản ghi.