Type any word!

"harmonia" in Vietnamese

sự hài hòa

Definition

Khi các yếu tố, người hoặc âm thanh kết hợp lại một cách hài hòa, tạo cảm giác cân bằng và phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Harmony' thường dùng trong âm nhạc (các hợp âm hòa quyện), quan hệ xã hội (mọi người hòa thuận) hoặc nói về sự cân bằng. Không dùng thay cho 'peace' hay 'melody'. Các cụm như 'in harmony with' rất phổ biến.

Examples

The choir sings in perfect harmony.

Dàn hợp xướng hát với **sự hài hòa** hoàn hảo.

They live together in harmony.

Họ sống cùng nhau trong **sự hài hòa**.

The colors of the room are in harmony.

Màu sắc trong phòng có **sự hài hòa**.

We need to find harmony between work and life.

Chúng ta cần tìm **sự hài hòa** giữa công việc và cuộc sống.

Their voices blend in beautiful harmony during the duet.

Trong phần song ca, giọng của họ hòa quyện trong **sự hài hòa** tuyệt đẹp.

After arguing, the group finally reached harmony.

Sau khi tranh cãi, nhóm cuối cùng cũng đạt được **sự hài hòa**.