"harmful" in Vietnamese
Definition
Gây ra tác hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hay y tế (như 'hóa chất có hại'). Hay đi với 'cho' ('có hại cho sức khỏe'). Đừng nhầm với 'nguy hiểm' (nguy cơ ngay lập tức), 'có hại' bao hàm tác hại lâu dài/phụ.
Examples
Smoking is harmful to your health.
Hút thuốc **có hại** cho sức khỏe của bạn.
Some chemicals are harmful if swallowed.
Một số hóa chất **có hại** nếu nuốt phải.
Watching too much TV can be harmful for children.
Xem quá nhiều TV có thể **có hại** cho trẻ em.
It turns out that skipping breakfast isn’t as harmful as people thought.
Thì ra bỏ bữa sáng không **có hại** như mọi người nghĩ.
Are energy drinks really that harmful, or is it just hype?
Nước tăng lực thực sự **có hại** đến vậy, hay chỉ là phóng đại?
Even harmful comments online can spread quickly.
Ngay cả bình luận **có hại** trên mạng cũng có thể lan truyền rất nhanh.