Type any word!

"harken" in Vietnamese

lắng nghe (ngôn ngữ cổ)chú ý (xưa cũ)

Definition

Đây là từ cổ hoặc mang tính văn học, dùng để chỉ việc lắng nghe hoặc chú ý cẩn thận. Hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc diễn văn. Nên dùng 'lắng nghe' trong đời sống hàng ngày. 'harken back' nghĩa là nhớ về quá khứ.

Examples

Harken to the teacher's advice.

**Hãy lắng nghe** lời khuyên của giáo viên.

The villagers harken to the old storyteller.

Dân làng **lắng nghe** người kể chuyện già.

Children, harken to this tale of courage.

Các con, **lắng nghe** câu chuyện dũng cảm này.

Few people today harken to old traditions.

Ngày nay ít người còn **lắng nghe** những truyền thống cũ.

Let us harken back to simpler times.

Chúng ta hãy **nhớ về** những thời xưa giản đơn.

You rarely hear someone say 'harken' these days.

Ngày nay, hiếm khi nghe ai nói '**lắng nghe (ngôn ngữ cổ)**'.