"hardwood" in Vietnamese
Definition
Loại gỗ lấy từ các loại cây lá rộng như sồi, thích hoặc gụ, rất chắc, bền và thường được dùng để làm sàn nhà hoặc đồ nội thất.
Usage Notes (Vietnamese)
'gỗ cứng' thường dùng trong cụm 'sàn gỗ cứng', 'đồ gỗ cứng'. Không phải tất cả loại 'gỗ cứng' đều cứng, nhưng thường bền hơn 'gỗ mềm'.
Examples
The table is made of hardwood.
Cái bàn này làm từ **gỗ cứng**.
They installed hardwood floors in their house.
Họ đã lát sàn nhà bằng **gỗ cứng**.
Oak is a common type of hardwood.
Sồi là một loại **gỗ cứng** thường gặp.
We had to refinish the hardwood after years of scratches.
Sau nhiều năm bị trầy xước, chúng tôi phải làm lại lớp phủ **gỗ cứng**.
Maple is a beautiful hardwood that often has a light color.
Phong là loại **gỗ cứng** đẹp thường có màu sáng.
If you want furniture that lasts, go for hardwood over softwood.
Nếu bạn muốn đồ nội thất bền, hãy chọn **gỗ cứng** thay vì gỗ mềm.