Type any word!

"hardwired" in Vietnamese

gắn cứngbẩm sinh (ăn sâu, tự nhiên)

Definition

Một thứ được gọi là hardwired nếu nó được cố định bên trong thiết bị hoặc là bản năng tự nhiên, có sẵn từ khi sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hardwired' thường dùng trong công nghệ để nói về các bộ phận gắn cố định, và dùng nói về bản năng, tính cách có sẵn mà không thay đổi được ở người/động vật, ví dụ 'hardwired into someone' là bẩm sinh, rất sâu sắc.

Examples

This part is hardwired into the machine and cannot be removed.

Bộ phận này được **gắn cứng** vào máy nên không thể tháo ra.

Some behaviors seem to be hardwired in animals.

Một số hành vi ở động vật dường như là **bẩm sinh**.

Humans are not hardwired to breathe underwater.

Con người không được **bẩm sinh** để thở dưới nước.

It's almost like we're hardwired to avoid danger.

Nó gần như là chúng ta **bẩm sinh** tránh nguy hiểm vậy.

These rules are hardwired into the software, so you can't change them.

Những quy tắc này được **gắn cứng** trong phần mềm nên bạn không thể thay đổi chúng.

He’s just hardwired to be curious about everything.

Anh ấy **bẩm sinh** tò mò về mọi thứ.