"hardtack" in Vietnamese
Definition
Loại bánh mì rất cứng và khô, có thể bảo quản lâu dài, từng được thủy thủ và lính ăn trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay hiếm khi dùng, chủ yếu xuất hiện trong các sự kiện lịch sử hoặc bộ cứu sinh. Gắn liền với hình ảnh thủy thủ, lính và các chuyến đi biển dài.
Examples
Hardtack was a common food for sailors.
**Bánh cứng** từng là thực phẩm phổ biến cho thủy thủ.
Soldiers ate hardtack during long marches.
Lính đã ăn **bánh cứng** khi hành quân dài ngày.
Hardtack can last for years if kept dry.
**Bánh cứng** có thể để được nhiều năm nếu giữ khô ráo.
He broke a tooth trying to eat hardtack.
Anh ấy bị gãy răng khi cố ăn **bánh cứng**.
Some survival kits still include hardtack today.
Một số bộ cứu sinh ngày nay vẫn có **bánh cứng**.
I tried hardtack at a museum event—it was tougher than I expected!
Tôi đã thử **bánh cứng** ở một sự kiện bảo tàng—nó cứng hơn tôi kỳ vọng!