"hardships" in Vietnamese
Definition
Những tình huống khó khăn nghiêm trọng trong cuộc sống, thường liên quan đến đau khổ hoặc thiếu thốn các nhu cầu cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường ở dạng số nhiều và dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Không dùng cho vấn đề nhỏ; mang ý nghĩa khó khăn lớn, kéo dài.
Examples
Many people face hardships during difficult times.
Nhiều người phải đối mặt với những **khó khăn** trong thời gian khó khăn.
War brings many hardships to families.
Chiến tranh mang nhiều **gian khổ** đến cho các gia đình.
They survived all the hardships of the journey.
Họ đã sống sót qua tất cả những **khó khăn** của chuyến đi.
After years of hardships, he finally found a steady job.
Sau nhiều năm **gian khổ**, anh ấy cuối cùng cũng tìm được việc làm ổn định.
We all have our own hardships that people may not see.
Ai cũng có **khó khăn** riêng mà người khác có thể không nhìn thấy.
Despite all the hardships, she kept a positive attitude.
Dù gặp nhiều **khó khăn**, cô ấy vẫn giữ thái độ tích cực.