Type any word!

"hardhead" in Vietnamese

người cứng đầucá hardhead (loài cá đầu cứng)

Definition

Chỉ người luôn cố chấp, không chịu nghe ý kiến người khác. Ngoài ra, còn là tên gọi một số loài cá có đầu cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, hơi mang nghĩa tiêu cực, tương tự: 'cứng đầu', 'bướng bỉnh'. Không nên dùng trong tình huống trang trọng. Tên cá có thể thay đổi theo từng vùng.

Examples

Don't be such a hardhead about trying something new.

Đừng **cứng đầu** như thế khi thử cái mới.

My dad is a real hardhead when it comes to rules.

Bố tôi đúng là một **người cứng đầu** khi nói về quy tắc.

The fisherman caught a big hardhead in the river.

Ngư dân bắt được một con **cá hardhead** to ở sông.

You’re being a hardhead—just admit you need help!

Bạn đang **cứng đầu** đấy—hãy thừa nhận là bạn cần giúp đi!

My little sister’s a total hardhead when she wants something.

Em gái tôi cực kỳ **cứng đầu** mỗi khi muốn điều gì.

Locals say the river’s full of hardhead during the summer.

Người địa phương nói rằng mùa hè sông đầy **cá hardhead**.