Type any word!

"harden up" in Vietnamese

mạnh mẽ lêncứng cỏi hơn

Definition

Trở nên mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc hoặc đối mặt với khó khăn mà không than phiền. Thường dùng không trang trọng để khuyến khích ai đó kiên cường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, phổ biến ở Úc và Anh. Có thể hơi thiếu đồng cảm, nên cần cân nhắc khi sử dụng. Gặp nhiều trong câu như 'Come on, harden up!'; gần nghĩa với 'toughen up.'

Examples

You need to harden up if you want to play on this team.

Nếu muốn chơi cho đội này, bạn phải **mạnh mẽ lên**.

He told his son to harden up and stop crying.

Anh ấy bảo con trai **mạnh mẽ lên** và đừng khóc nữa.

Sometimes you have to harden up when life is tough.

Đôi khi bạn phải **mạnh mẽ lên** khi cuộc sống khó khăn.

"Come on, harden up! We’ve all had bad days," she said.

"Thôi nào, **mạnh mẽ lên**! Ai cũng có những ngày tồi tệ," cô ấy nói.

He’s never going to make it in this industry unless he hardens up.

Anh ấy sẽ không thể trụ lại ngành này nếu không **mạnh mẽ lên**.

People keep telling me to harden up, but it’s just not that easy.

Mọi người cứ bảo tôi phải **mạnh mẽ lên**, nhưng điều đó đâu dễ dàng.