Type any word!

"hard to take" in Vietnamese

khó chấp nhậnkhó chịu đựng

Definition

Chỉ điều gì đó khiến bạn đau lòng, khó chịu hoặc khó chấp nhận, thường dành cho tin xấu hoặc sự chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tin xấu, sự thất vọng hoặc phê bình. Không dùng cho vật lý, chỉ dành cho cảm xúc.

Examples

The news about his illness was hard to take.

Tin về căn bệnh của anh ấy thật sự **khó chấp nhận**.

Losing the game was hard to take for the team.

Thua trận là điều **khó chấp nhận** đối với cả đội.

It can be hard to take criticism from others.

Đôi khi **khó chấp nhận** lời chỉ trích từ người khác.

That's pretty hard to take, but I'll get over it.

Đó là điều khá **khó chấp nhận**, nhưng tôi sẽ vượt qua.

It was hard to take when she moved away so suddenly.

Việc cô ấy chuyển đi đột ngột thật **khó chịu đựng**.

Some truths are just hard to take no matter how you hear them.

Có những sự thật chỉ là **khó chấp nhận** dù nghe theo cách nào.