Type any word!

"hard to believe" in Vietnamese

khó tinkhông thể tin được

Definition

Dùng khi một điều gì đó quá bất ngờ hoặc không có vẻ là sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thân mật, thường dùng khi nghe chuyện khó tưởng tượng. Nhẹ hơn 'không thể tin được'.

Examples

It's hard to believe how fast children grow up.

Trẻ con lớn lên nhanh thế thật **khó tin**.

The news was hard to believe.

Tin đó thật sự **khó tin**.

Sometimes the truth is hard to believe.

Đôi khi sự thật lại **khó tin**.

Wow, that's hard to believe! Are you sure?

Wow, thật **khó tin**! Bạn chắc chứ?

It's hard to believe she won the entire competition by herself.

Thật **khó tin** là cô ấy đã tự mình chiến thắng cả cuộc thi.

He always tells stories that are hard to believe.

Anh ấy luôn kể những câu chuyện **khó tin**.