"harbors" in Vietnamese
Definition
'Harbors' là nhiều cảng nơi tàu thuyền ra vào và trú ẩn; cũng có nghĩa là giấu kín cảm xúc, ý nghĩ, hoặc che giấu ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ chỉ nơi tàu thuyền trú ẩn an toàn. Động từ thường đi với cảm xúc tiêu cực như 'harbors resentment' và mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.
Examples
Many ships are in the city's busy harbors.
Nhiều con tàu đang ở các **cảng** nhộn nhịp của thành phố.
The storm forced all boats into nearby harbors for safety.
Cơn bão buộc tất cả thuyền phải vào các **cảng** gần đó để trú ẩn.
She harbors a secret that no one knows.
Cô ấy **che giấu** một bí mật mà không ai biết.
He still harbors resentment after all these years.
Sau bao nhiêu năm, anh ấy vẫn **giữ mối hận** trong lòng.
Some animals harbor dangerous viruses without showing symptoms.
Một số loài động vật **chứa** virus nguy hiểm mà không biểu hiện triệu chứng.
Did you know the old town harbors amazing stories from the past?
Bạn có biết thị trấn cổ **ẩn chứa** những câu chuyện tuyệt vời từ quá khứ không?