Type any word!

"harasses" in Vietnamese

quấy rối

Definition

Khi ai đó liên tục làm phiền hoặc công kích bằng hành động, lời nói làm người khác cảm thấy khó chịu hoặc không an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quấy rối' thường dùng trong môi trường công việc, pháp luật hoặc trường học. Hay gặp với cụm từ như 'quấy rối tình dục', 'quấy rối đồng nghiệp'. Chỉ dùng khi hành động lặp lại, không dùng khi chỉ xảy ra một lần. Đừng nhầm với 'trêu chọc' (tease).

Examples

He harasses his classmates every day.

Anh ấy **quấy rối** bạn cùng lớp mỗi ngày.

If someone harasses you at work, tell your manager.

Nếu ai đó **quấy rối** bạn ở nơi làm việc, hãy báo cho quản lý biết.

She feels uncomfortable when he harasses her online.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi anh ta **quấy rối** cô ấy trên mạng.

He always harasses people with unwanted jokes.

Anh ta luôn **quấy rối** người khác bằng những câu đùa không mong muốn.

The manager harasses his staff by calling them late at night.

Quản lý **quấy rối** nhân viên bằng cách gọi điện khuya cho họ.

She says he harasses her, but no one seems to believe her.

Cô ấy nói anh ta **quấy rối** cô ấy, nhưng chẳng ai có vẻ tin lời cô ấy.