Type any word!

"happy as a clam" in Vietnamese

vui như hộicực kỳ hạnh phúc

Definition

Diễn tả cảm giác cực kỳ vui vẻ, mãn nguyện và thư thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn bản trang trọng. 'Vui như hội' là cách nói phổ biến tương đương.

Examples

After getting his present, Tom was happy as a clam.

Nhận được quà, Tom **vui như hội**.

She feels happy as a clam on her vacation.

Cô ấy **vui như hội** khi đi nghỉ.

The kids were happy as a clam after the party.

Sau bữa tiệc, lũ trẻ **vui như hội**.

I'm happy as a clam just relaxing at home this weekend.

Chỉ cần thư giãn ở nhà cuối tuần này, tôi đã **vui như hội** rồi.

Look at her—she’s happy as a clam with her new puppy!

Nhìn kìa—cô ấy **vui như hội** với chú cún mới!

You could tell from his smile that he was happy as a clam.

Nhìn nụ cười là biết anh ấy **vui như hội**.