"happen upon" in Vietnamese
Definition
Bắt gặp hoặc phát hiện ra ai đó hoặc điều gì đó một cách tình cờ, không có chủ ý từ trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính văn chương, chủ yếu dùng khi phát hiện bất ngờ điều gì tốt, thú vị. Thường kết hợp với 'happen upon an idea', nghĩa là nảy ra ý tưởng bất chợt.
Examples
I happened upon a little café on my walk home.
Tôi **tình cờ gặp** một quán cà phê nhỏ trên đường về nhà.
She happened upon an old photograph in the attic.
Cô ấy **tình cờ phát hiện** một tấm ảnh cũ trên gác mái.
We happened upon a quiet beach during our trip.
Chúng tôi **tình cờ tìm thấy** một bãi biển vắng trong chuyến đi.
I happened upon their picnic while walking through the park.
Tôi **tình cờ bắt gặp** buổi dã ngoại của họ khi đi dạo trong công viên.
You might happen upon some great bargains at that store if you go early.
Nếu đi sớm, bạn có thể **tình cờ gặp** những món hàng giá tốt tại cửa hàng đó.
He happened upon an interesting article while browsing online.
Anh ấy **tình cờ thấy** một bài báo thú vị khi đang lướt mạng.