"happen" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó diễn ra hoặc xảy ra, thường là không được dự tính trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi, tường thuật, hoặc điều kiện ('what happened?', 'if something happens...'). Đừng nhầm với 'make' (làm cho xảy ra).
Examples
What happened at the party last night?
Chuyện gì đã **xảy ra** ở bữa tiệc tối qua vậy?
Accidents can happen when you least expect them.
Tai nạn có thể **xảy ra** khi bạn hoàn toàn không ngờ tới.
The meeting will happen tomorrow at 10 a.m.
Cuộc họp sẽ **diễn ra** vào lúc 10 giờ sáng mai.
I don’t know what will happen next in the story.
Tôi không biết điều gì sẽ **xảy ra** tiếp theo trong câu chuyện.
Did something strange just happen here?
Có chuyện gì lạ vừa mới **xảy ra** ở đây không?
If anything happens, call me immediately.
Nếu có chuyện gì **xảy ra**, hãy gọi cho tôi ngay lập tức.