Type any word!

"happen to" in Vietnamese

tình cờngẫu nhiên

Definition

Dùng để nói về việc gì đó xảy ra tình cờ, bất ngờ, hoặc hỏi ai đó một cách lịch sự về một việc không ngờ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Do you happen to…?’ giúp câu hỏi lịch sự, nhẹ nhàng hơn. Dùng nói về sự tình cờ, bất ngờ hoặc khi hỏi ai đó một cách khéo léo.

Examples

Did you happen to see my keys on the table?

Bạn có **tình cờ** thấy chìa khoá của tôi trên bàn không?

I happened to meet Anna at the store yesterday.

Hôm qua tôi **tình cờ** gặp Anna ở cửa hàng.

If you happen to need help, just ask.

Nếu bạn **tình cờ** cần giúp đỡ, cứ hỏi nhé.

Do you happen to know where the nearest ATM is?

Bạn có **tình cờ** biết cây ATM gần nhất ở đâu không?

I happen to love spicy food, so this restaurant is perfect for me.

Tôi **tình cờ** rất thích đồ ăn cay nên nhà hàng này rất hợp với tôi.

It just so happens to be my birthday today!

**Tình cờ** hôm nay lại là sinh nhật của tôi!