Type any word!

"hao" in Vietnamese

hao (từ Trung Quốc: tốt)Hao (tên)

Definition

'hao' là cách phiên âm của từ tiếng Trung '好 (hǎo)' có nghĩa là 'tốt', 'được', hoặc 'ổn'. Thường dùng khi nói về tiếng Trung hoặc tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

'hao' không dùng trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Việt, chỉ dùng khi nói về cách viết, học Pinyin hay tên riêng Trung Quốc. Phiên âm thông thường là 'hao', nhưng chính xác có dấu là 'hǎo'.

Examples

The Chinese word hao means "good".

Từ tiếng Trung **hao** nghĩa là 'tốt'.

Her last name is Hao.

Họ của cô ấy là **Hao**.

People write hao when they learn Pinyin.

Nhiều người viết **hao** khi học Pinyin.

I often say hao to greet my Chinese friends.

Tôi thường nói **hao** khi chào hỏi bạn Trung Quốc.

If you see hao in a text, it's probably talking about something good in Chinese.

Nếu bạn thấy **hao** trong một văn bản, có lẽ nó đang nói về điều tốt trong tiếng Trung.

The teacher wrote hao on the board to show us how to pronounce it.

Cô giáo viết **hao** lên bảng để hướng dẫn chúng tôi cách phát âm.