"hankies" in Vietnamese
Definition
Khăn tay là mảnh vải mềm dùng để lau mũi hoặc mặt, thường được mang trong túi áo. Đây là lựa chọn có thể giặt lại thay giấy lau.
Usage Notes (Vietnamese)
"Khăn tay" mang ý nghĩa truyền thống, khá trang trọng hoặc xưa cũ, hiện nay nhiều người dùng giấy lau hơn. "Khăn tay" luôn là loại vải, không dùng cho giấy. Một số cách nói thường gặp: "mang khăn tay", "giặt khăn tay", "cho mượn khăn tay".
Examples
I always put clean hankies in my bag.
Tôi luôn để **khăn tay** sạch trong túi xách của mình.
My grandmother gives me colorful hankies.
Bà tôi tặng tôi những chiếc **khăn tay** đầy màu sắc.
You should wash your hankies every week.
Bạn nên giặt **khăn tay** mỗi tuần.
He reached into his pocket and pulled out two hankies.
Anh ấy thò tay vào túi và lấy ra hai chiếc **khăn tay**.
With all these allergies, I go through so many hankies in a day.
Với đủ kiểu dị ứng, tôi dùng rất nhiều **khăn tay** mỗi ngày.
She waved her floral hankies when saying goodbye at the station.
Cô ấy vẫy những chiếc **khăn tay** hoa khi tạm biệt ở ga.