Type any word!

"hang around" in Vietnamese

lang thangquanh quẩn

Definition

Không có mục đích rõ ràng mà cứ ở một nơi, thường chỉ để giết thời gian hoặc chờ đợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa chờ đợi hoặc không làm gì đặc biệt. 'hang around with friends' là đi cùng bạn mà không có mục đích cụ thể. Không giống 'hang out' (vui vẻ cùng nhau).

Examples

I like to hang around the park after school.

Tôi thích **lang thang** trong công viên sau giờ học.

Don't hang around here, it's not safe.

Đừng **lang thang** ở đây, không an toàn đâu.

Many people hang around the bus station waiting for a ride.

Nhiều người **quanh quẩn** ở bến xe buýt chờ xe.

Let’s hang around a bit and see if she shows up.

Hãy **lang thang** một chút xem cô ấy có đến không.

He used to hang around with a bad crowd.

Trước đây anh ấy từng **lang thang** với những người xấu.

They just hang around the mall all day doing nothing.

Họ chỉ **lang thang** ở trung tâm thương mại suốt cả ngày mà chẳng làm gì.