"hang about" in Vietnamese
Definition
Ở lại một nơi mà không có mục đích rõ ràng, thường là đợi chờ hoặc giết thời gian một cách thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính thân mật, dùng giống 'hang around'. Có thể dùng khi muốn ai đó đợi một chút: 'Hang about a minute!' Có thể mang cảm giác lười biếng hoặc không năng động.
Examples
The kids hang about the park after school.
Sau giờ học, bọn trẻ **lang thang** ở công viên.
Don't hang about here. It's not safe.
Đừng **lang thang** ở đây. Không an toàn đâu.
She likes to hang about with her friends at the mall.
Cô ấy thích **lang thang** cùng bạn bè ở trung tâm thương mại.
I've been hanging about all day waiting for your call.
Tôi đã **lang thang** suốt cả ngày để đợi cuộc gọi của bạn.
Just hang about for a sec while I grab my coat.
**Chờ** một chút để tôi lấy áo khoác đã.
There always seem to be people hanging about outside the club late at night.
Dường như lúc nào cũng có người **lang thang** bên ngoài câu lạc bộ vào đêm khuya.