"hang a right" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật dùng để chỉ việc rẽ phải khi lái xe hoặc đi bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật; không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'rẽ trái' khi muốn nói 'hang a left'.
Examples
When you reach the gas station, hang a right.
Khi đến trạm xăng, hãy **rẽ phải**.
At the next traffic light, hang a right.
Ở đèn xanh tiếp theo, hãy **rẽ phải**.
Just hang a right after the school and you’ll see the bakery.
Ngay sau trường học, **rẽ phải** là sẽ thấy tiệm bánh.
You can’t miss it—hang a right at the coffee shop and it’s right there.
Bạn sẽ không thể bỏ lỡ—**rẽ phải** ở quán cà phê là đến ngay.
If you hang a right at the fork, the park will be straight ahead.
Nếu bạn **rẽ phải** ở ngã ba, công viên sẽ ở phía trước.
The GPS will tell you to hang a right, but ignore it and go straight.
GPS sẽ bảo bạn **rẽ phải**, nhưng hãy bỏ qua và đi thẳng.