Type any word!

"handshaking" in Vietnamese

bắt tayhandshaking (thuật ngữ máy tính)

Definition

Khi chào hỏi ai đó bằng cách nắm tay nhau, hoặc quá trình hai hệ thống máy tính thiết lập và đồng ý cách giao tiếp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp xã hội, 'bắt tay' mang tính trang trọng. Trong IT phải dùng 'handshaking' để chỉ quá trình kết nối, không dùng nghĩa thông thường.

Examples

Business meetings often begin with handshaking.

Các cuộc họp kinh doanh thường bắt đầu bằng **bắt tay**.

Handshaking is a way to greet someone politely.

**Bắt tay** là cách chào hỏi lịch sự.

The devices use handshaking to start communication.

Thiết bị sử dụng **handshaking** để bắt đầu giao tiếp.

Because of COVID, many people avoid handshaking now.

Do COVID, nhiều người hiện nay tránh **bắt tay**.

Bluetooth devices use a handshaking protocol before you can transfer files.

Thiết bị Bluetooth sử dụng giao thức **handshaking** trước khi chuyển tập tin.

Good handshaking can leave a positive first impression.

**Bắt tay** đúng cách có thể để lại ấn tượng đầu tốt đẹp.