"handset" in Vietnamese
Definition
Bộ phận của điện thoại cầm tay để nghe và nói, hoặc cũng có thể chỉ toàn bộ điện thoại di động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Handset' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc trang trọng, để chỉ cả điện thoại cố định (tay cầm) và di động. Hằng ngày, mọi người thường gọi đơn giản là 'điện thoại'. Đừng nhầm với 'headset' (tai nghe có mic).
Examples
Please pick up the handset and dial the number.
Vui lòng nhấc **tay cầm điện thoại** lên và quay số.
His handset is out of battery.
**Điện thoại** của anh ấy hết pin rồi.
She bought a new handset last week.
Cô ấy đã mua một **điện thoại mới** vào tuần trước.
This old phone's handset doesn't work anymore.
**Tay cầm điện thoại** của chiếc điện thoại cũ này không hoạt động nữa.
I'll send you the documents to your handset.
Tôi sẽ gửi tài liệu vào **điện thoại** của bạn.
Many kids today get their first handset in middle school.
Ngày nay nhiều trẻ em nhận được **điện thoại** đầu tiên khi vào trung học.