"handoff" in Vietnamese
Definition
'Bàn giao' là hành động chuyển giao thông tin, trách nhiệm hoặc vật gì đó từ người này sang người khác. Thường dùng trong môi trường thể thao và kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thiên về Anh-Mỹ; 'handover' được dùng trong tiếng Anh-Anh cho các trường hợp ngoài thể thao. Dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật như kinh doanh hoặc y tế khi chuyển giao trách nhiệm/thông tin.
Examples
The handoff in the meeting was smooth and clear.
Việc **bàn giao** trong cuộc họp diễn ra suôn sẻ và rõ ràng.
There was a quick handoff of the documents.
Có một cuộc **bàn giao** tài liệu nhanh chóng.
The nurse prepared for the handoff to the night shift.
Y tá đã chuẩn bị cho **bàn giao** ca đêm.
Can you handle the handoff to the next team?
Bạn có thể xử lý **bàn giao** cho đội tiếp theo không?
The quarterback made a perfect handoff to the running back.
Tiền vệ đã thực hiện **bàn giao** hoàn hảo cho hậu vệ chạy bóng.
Let’s do a quick handoff before you leave for lunch.
Hãy **bàn giao** nhanh trước khi bạn đi ăn trưa nhé.