"handlers" in Vietnamese
Definition
Những người chịu trách nhiệm quản lý, chăm sóc hoặc điều khiển động vật, đồ vật hoặc các công việc quan trọng, thường trong môi trường chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng với nghiệp vụ liên quan đến động vật hoặc quản lý nhân vật nổi tiếng, sự kiện. Không dùng để chỉ thiết bị cơ học (handler).
Examples
The dog handlers train the animals every morning.
Những **người huấn luyện** chó huấn luyện động vật mỗi sáng.
Event handlers must be ready for any problem.
**Người điều phối** sự kiện phải luôn sẵn sàng cho mọi sự cố.
The circus has skilled animal handlers.
Rạp xiếc có những **người huấn luyện** động vật lành nghề.
Her security handlers escorted her through the crowd.
**Người bảo vệ** của cô ấy đã hộ tống cô đi qua đám đông.
The media handlers made sure everything ran smoothly.
**Người quản lý** truyền thông đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Sometimes celebrity handlers work behind the scenes.
Đôi khi **người quản lý** của người nổi tiếng làm việc phía sau hậu trường.