"handlebars" in Vietnamese
Definition
Thanh kim loại ở phía trước xe đạp, xe máy hoặc phương tiện tương tự, dùng để cầm lái và điều khiển hướng đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'tay lái' thường dùng cho xe đạp, xe máy, xe scooter và xuất hiện ở dạng số nhiều trong tiếng Anh. Nói 'cầm tay lái', 'nâng/hạ tay lái'.
Examples
Hold the handlebars tightly when you ride your bike.
Khi đi xe đạp, hãy giữ chặt **tay lái**.
My bike's handlebars are too low for me.
**Tay lái** xe đạp của tôi quá thấp đối với tôi.
He cleaned the handlebars before fixing the brakes.
Anh ấy đã lau sạch **tay lái** trước khi sửa phanh.
She leaned forward, gripping the handlebars as the bike sped downhill.
Cô ấy nghiêng người về phía trước, nắm chặt **tay lái** khi xe lao nhanh xuống dốc.
The scooter's handlebars fold down for easy storage.
**Tay lái** của xe scooter có thể gập lại để cất giữ dễ dàng.
I replaced my old handlebars to get a more comfortable ride.
Tôi đã thay **tay lái** cũ để đi xe thoải mái hơn.