"handiwork" in Vietnamese
Definition
Đồ vật do ai đó tự tay làm ra, đặc biệt là sản phẩm thủ công hoặc nghệ thuật. Cũng có thể chỉ kết quả thể hiện nỗ lực hoặc kỹ năng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ thủ công, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm thể hiện sự cố gắng. Có thể dùng nghĩa bóng, như 'tác phẩm của thiên nhiên'.
Examples
This beautiful vase is her handiwork.
Chiếc bình đẹp này là **tác phẩm thủ công** của cô ấy.
Look at the handiwork on this quilt.
Hãy nhìn **tác phẩm thủ công** trên chiếc chăn này.
The painting is his best handiwork.
Bức tranh này là **tác phẩm thủ công** xuất sắc nhất của anh ấy.
It was clear the mess in the room was the handiwork of the kids.
Nhìn căn phòng bừa bộn là biết ngay đó là **tác phẩm** của lũ trẻ.
Every piece in this shop is unique handiwork.
Mỗi món trong cửa hàng này đều là **tác phẩm thủ công** độc đáo.
That beautiful sculpture is the artist's own handiwork.
Tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp kia là **tác phẩm thủ công** của chính nghệ sĩ.