Type any word!

"handheld" in Vietnamese

cầm tay

Definition

Nhỏ và nhẹ, có thể cầm và sử dụng bằng một tay; thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc dụng cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước các danh từ như 'thiết bị', 'máy chơi game', 'máy hút bụi'. Thể hiện sự di động, dễ cầm nắm bằng một tay. Không dùng cho vật lớn hay nặng.

Examples

This is a handheld game console.

Đây là một máy chơi game **cầm tay**.

A handheld vacuum is easy to use for cleaning the car.

Máy hút bụi **cầm tay** rất tiện để làm sạch xe ô tô.

My phone is a handheld device.

Điện thoại của tôi là một thiết bị **cầm tay**.

He prefers a handheld camera to record his travels.

Anh ấy thích dùng máy ảnh **cầm tay** để ghi lại chuyến đi.

You can do a lot with just a handheld scanner nowadays.

Ngày nay, bạn có thể làm nhiều việc chỉ với một máy quét **cầm tay**.

The handheld version of the software is really user-friendly.

Phiên bản **cầm tay** của phần mềm này rất dễ sử dụng.