Type any word!

"handcuffing" in Vietnamese

còng tay

Definition

Hành động khóa còng vào tay ai đó để hạn chế di chuyển, thường do cảnh sát hoặc bảo vệ thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, cảnh sát. Đôi khi cũng có thể dùng nghĩa bóng chỉ việc hạn chế tự do.

Examples

The police are handcuffing the suspect.

Cảnh sát đang **còng tay** nghi phạm.

Handcuffing is necessary if the person is dangerous.

Cần thiết phải **còng tay** nếu người đó nguy hiểm.

He was upset about the handcuffing during his arrest.

Anh ấy đã khó chịu về việc bị **còng tay** khi bị bắt.

Many people think handcuffing should only happen if someone resists.

Nhiều người nghĩ rằng chỉ nên **còng tay** nếu ai đó chống cự.

Were you ever nervous the first time you had to do handcuffing in training?

Bạn đã từng lo lắng khi lần đầu tiên phải **còng tay** trong buổi huấn luyện chưa?

The new policy limits the handcuffing of minors unless absolutely necessary.

Chính sách mới hạn chế **còng tay** trẻ vị thành niên trừ khi thực sự cần thiết.