"hand up" in Vietnamese
Definition
Đưa tay lên cao, thường là để xin phát biểu hoặc đặt câu hỏi trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng trong lớp học hoặc cuộc họp. Không nhầm với "hands up" nghĩa đầu hàng hay thu hút sự chú ý.
Examples
If you know the answer, put your hand up.
Nếu bạn biết đáp án, hãy **giơ tay**.
She always puts her hand up to ask questions in class.
Cô ấy luôn **giơ tay** để đặt câu hỏi trong lớp.
Please put your hand up if you need help.
Nếu bạn cần giúp đỡ, vui lòng **giơ tay**.
Nobody wanted to put their hand up first, so the room was very quiet.
Không ai muốn **giơ tay** trước, nên cả phòng rất yên lặng.
The teacher said, 'Just put your hand up if you're confused.'
Giáo viên nói: 'Chỉ cần **giơ tay** nếu bạn thấy khó hiểu.'
I didn’t want to put my hand up, but I really needed to know the answer.
Tôi không muốn **giơ tay**, nhưng tôi thực sự cần biết câu trả lời.