"hamza" in Vietnamese
Definition
Một ký hiệu trong bảng chữ cái Ả Rập dùng để biểu thị âm đóng thanh quản, nghe như một khoảng dừng nhỏ trong cổ họng.
Usage Notes (Vietnamese)
'hamza' chỉ dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ ký tự này; không thay thế cho các chữ như 'alif' trong tiếng Ả Rập.
Examples
The Arabic word for 'mother' begins with a hamza.
Từ 'mẹ' trong tiếng Ả Rập bắt đầu bằng **dấu hamza**.
A hamza is different from the Arabic letter 'alif'.
**Dấu hamza** khác với chữ 'alif' trong tiếng Ả Rập.
You write the hamza above or below the line in Arabic.
Trong tiếng Ả Rập, bạn viết **dấu hamza** ở trên hoặc dưới dòng chữ.
Teachers often explain where to put the hamza when learning Arabic spelling.
Giáo viên thường giải thích nên đặt **dấu hamza** ở đâu khi học chính tả tiếng Ả Rập.
If you miss the hamza in a word, its meaning might change.
Nếu bạn bỏ qua **dấu hamza** trong một từ, ý nghĩa có thể thay đổi.
Don’t confuse hamza with other marks in Arabic—each one has a special purpose.
Đừng nhầm **dấu hamza** với các ký hiệu khác trong tiếng Ả Rập—mỗi ký hiệu có vai trò riêng.