Type any word!

"hamper" in Vietnamese

cản trởgiỏ đựng quần áo

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó khó tiến triển hoặc di chuyển về phía trước. Ngoài ra, còn có nghĩa là giỏ đựng quần áo hoặc thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ 'hamper' mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết và kết hợp với 'progress', 'efforts'. Danh từ chủ yếu dùng chỉ giỏ đựng quần áo ở Mỹ, còn ở Anh có thể là giỏ quà.

Examples

Heavy rain can hamper traffic.

Mưa lớn có thể **cản trở** giao thông.

She put her dirty clothes in the hamper.

Cô ấy để quần áo bẩn vào **giỏ đựng quần áo**.

Cold weather may hamper our plans for a picnic.

Thời tiết lạnh có thể **cản trở** kế hoạch đi dã ngoại của chúng ta.

A lack of funds has seriously hampered the project.

Việc thiếu kinh phí đã **cản trở** nghiêm trọng dự án này.

Don't let a minor setback hamper your progress.

Đừng để một thất bại nhỏ **cản trở** tiến triển của bạn.

My mom brought over a huge picnic hamper filled with food.

Mẹ tôi mang đến một **giỏ** picnic lớn đầy thức ăn.