Type any word!

"haloperidol" in Vietnamese

haloperidol

Definition

Haloperidol là một loại thuốc kê đơn dùng chủ yếu để điều trị các bệnh tâm thần như tâm thần phân liệt và các vấn đề hành vi nghiêm trọng. Thuốc giúp kiểm soát cảm xúc mạnh và làm dịu kích động hoặc ảo giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh y tế hoặc tâm thần học. Khi nói về phác đồ điều trị hoặc trao đổi sức khỏe mới dùng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The doctor prescribed haloperidol for her symptoms.

Bác sĩ đã kê đơn **haloperidol** cho các triệu chứng của cô ấy.

Haloperidol helps control strong feelings in some patients.

**Haloperidol** giúp kiểm soát cảm xúc mạnh ở một số bệnh nhân.

She takes haloperidol every morning as part of her treatment.

Cô ấy uống **haloperidol** mỗi sáng như một phần của liệu trình điều trị.

If someone has severe agitation, doctors might use haloperidol to calm them down.

Nếu ai đó quá kích động, bác sĩ có thể dùng **haloperidol** để làm dịu họ.

My friend was prescribed haloperidol after she started seeing things that weren't there.

Bạn tôi được kê đơn **haloperidol** sau khi cô ấy bắt đầu thấy những thứ không có thật.

It's important to take haloperidol exactly as the doctor tells you—not more or less.

Điều quan trọng là phải dùng **haloperidol** đúng theo chỉ định của bác sĩ—không nhiều hơn hoặc ít hơn.