Type any word!

"hallucinogen" in Vietnamese

chất gây ảo giác

Definition

Chất gây ảo giác là loại thuốc hoặc chất làm cho người sử dụng nhìn, nghe hoặc cảm nhận những điều không có thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ khoa học chính thức, dùng trong y học, tâm lý học và chính sách về ma túy. Chỉ áp dụng cho các chất gây ra ảo giác như LSD, psilocybin, không dùng cho các loại ma túy hay chất kích thích nói chung.

Examples

LSD is a well-known hallucinogen.

LSD là một **chất gây ảo giác** nổi tiếng.

A hallucinogen can change how people see or hear things.

Một **chất gây ảo giác** có thể thay đổi cách mọi người nhìn hoặc nghe sự vật.

Some mushrooms contain a natural hallucinogen.

Một số loại nấm chứa **chất gây ảo giác** tự nhiên.

People often use hallucinogens for spiritual or recreational experiences.

Mọi người thường sử dụng **chất gây ảo giác** cho mục đích tâm linh hoặc giải trí.

After taking a hallucinogen, he said the colors around him seemed brighter and moving.

Sau khi dùng **chất gây ảo giác**, anh ấy nói các màu sắc xung quanh trở nên sáng hơn và như chuyển động.

Scientists are studying how certain hallucinogens might help treat mental health problems.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách một số **chất gây ảo giác** có thể giúp điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần.