Type any word!

"hallucinates" in Vietnamese

bị ảo giác

Definition

Nhìn, nghe hoặc cảm nhận những thứ không có thật, thường do bệnh, dùng thuốc hoặc quá mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, tâm thần hoặc khi nói về tác động của thuốc. Không dùng cho nghĩa tưởng tượng thông thường.

Examples

She hallucinates when she has a high fever.

Cô ấy **bị ảo giác** khi bị sốt cao.

If someone hallucinates, they should see a doctor.

Nếu ai đó **bị ảo giác**, nên đi khám bác sĩ.

He sometimes hallucinates from lack of sleep.

Anh ấy đôi khi **bị ảo giác** do thiếu ngủ.

Sometimes when Dad is really sick, he hallucinates and talks to people who aren't there.

Đôi khi khi ba bị bệnh nặng, ông ấy **bị ảo giác** và nói chuyện với những người không có thật.

When he stays up all night, he says he hallucinates shadows moving around the room.

Khi thức trắng đêm, anh ấy nói rằng mình **bị ảo giác** thấy bóng đen di chuyển quanh phòng.

She sometimes hallucinates that her phone is ringing when it isn't.

Cô ấy đôi khi **bị ảo giác** điện thoại reo khi thực ra không phải.