"hallucinate" in Vietnamese
Definition
Thấy, nghe hoặc cảm nhận những thứ không có thật, thường xảy ra do bệnh tật, thuốc hoặc thiếu ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, nói về tác động của thuốc, bệnh tật hoặc sức khỏe tâm thần. Không dùng cho tưởng tượng hoặc mơ mộng. Thường gặp trong cụm 'bắt đầu ảo giác', 'khiến ai đó ảo giác'.
Examples
People can hallucinate if they don't sleep for many days.
Nếu không ngủ nhiều ngày, con người có thể **ảo giác**.
High fever can cause some children to hallucinate.
Sốt cao có thể khiến một số trẻ em **ảo giác**.
Some medicines make people hallucinate.
Một số loại thuốc có thể khiến người ta **ảo giác**.
After two nights without sleep, he started to hallucinate and saw strange shapes on the wall.
Sau hai đêm không ngủ, anh bắt đầu **ảo giác** và thấy những hình thù lạ trên tường.
If you drink too much of that syrup, you might hallucinate.
Nếu bạn uống quá nhiều loại siro đó, bạn có thể **ảo giác**.
He wasn’t sure if he was dreaming or starting to hallucinate.
Anh ấy không chắc mình đang mơ hay bắt đầu **ảo giác**.