"halloo" in Vietnamese
Definition
Một tiếng gọi lớn để thu hút sự chú ý của ai đó, thường dùng trong quá khứ hoặc ở vùng quê, trong săn bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu thấy trong truyện, sách hoặc mô phỏng phong cách xưa. Gần giống 'hello' nhưng lớn tiếng và mang tính kêu gọi hơn.
Examples
He shouted 'halloo' into the forest.
Anh ấy hét lớn '**hê-lô**' vào trong rừng.
The hunter gave a loud 'halloo' to find his dog.
Thợ săn kêu to '**hê-lô**' để tìm con chó của mình.
They called 'halloo' to see if anyone was there.
Họ gọi to '**hê-lô**' để xem có ai ở đó không.
Suddenly, a wild 'halloo' echoed through the night air.
Đột nhiên, một tiếng '**hê-lô**' hoang dã vang vọng giữa màn đêm.
He greeted us from the hill with a cheerful 'halloo'.
Anh ấy chào chúng tôi từ trên đồi bằng một tiếng '**hê-lô**' vui vẻ.
You’d hear a 'halloo' if anyone spotted a fox during the hunt.
Nếu ai phát hiện ra cáo khi săn bắn, bạn sẽ nghe thấy tiếng '**hê-lô**' vang lên.