"hallmarks" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm nổi bật hoặc dấu hiệu cho thấy sự thật hoặc sự đặc biệt của một thứ gì đó. Đôi khi cũng chỉ dấu kiểm định chất lượng trên kim loại quý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'the hallmarks of...' để nói về các đặc điểm nổi bật hay chính yếu. Khác với 'mark' hay 'signature', 'hallmark' mang ý chỉ tính xác thực hoặc điểm đặc trưng.
Examples
Hard work and honesty are the hallmarks of her character.
Chăm chỉ và trung thực là **dấu ấn đặc trưng** trong tính cách của cô ấy.
Creativity is one of the hallmarks of good design.
Sáng tạo là một trong những **dấu ấn đặc trưng** của thiết kế tốt.
The painting bears the hallmarks of a true masterpiece.
Bức tranh này có những **dấu hiệu nổi bật** của một kiệt tác thực thụ.
These are the hallmarks of a great leader: vision, courage, and empathy.
Đây là những **dấu ấn đặc trưng** của nhà lãnh đạo vĩ đại: tầm nhìn, can đảm và đồng cảm.
Attention to detail is one of his hallmarks as an architect.
Chú ý đến chi tiết là một trong những **dấu ấn đặc trưng** của anh ấy với tư cách kiến trúc sư.
The chef’s unique spices are hallmarks of his signature dishes.
Những loại gia vị độc đáo của đầu bếp là **dấu ấn đặc trưng** cho các món ăn đặc biệt của ông.