Type any word!

"halfwit" in Vietnamese

đồ ngốckẻ khờ

Definition

Đây là cách gọi xúc phạm một người rất ngốc hoặc thiếu thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ suồng sã và xúc phạm, chỉ nên dùng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn giễu cợt ai đó; không phù hợp trong môi trường lịch sự.

Examples

Don't call your friend a halfwit; it's rude.

Đừng gọi bạn mình là **đồ ngốc**; như thế là bất lịch sự.

Many people think it's wrong to judge someone as a halfwit.

Nhiều người cho rằng đánh giá ai đó là **kẻ khờ** là sai.

The movie's villain called the hero a halfwit in anger.

Nhân vật phản diện trong phim đã tức giận gọi nhân vật chính là **đồ ngốc**.

You let the cat out again? Sometimes I wonder if you're a halfwit.

Em lại thả mèo ra ngoài à? Đôi lúc anh tự hỏi em có phải là **đồ ngốc** không nữa.

He made a halfwit comment that nobody took seriously.

Anh ấy đã phát biểu một ý kiến **ngốc nghếch** mà chẳng ai để tâm.

Ignore him, he's just being a halfwit as usual.

Đừng để ý đến anh ta, anh ta chỉ đang làm **kẻ khờ** như mọi khi thôi.