Type any word!

"halfcocked" in Vietnamese

thiếu chuẩn bịlàm vội vàng

Definition

Khi làm việc gì đó mà không chuẩn bị kỹ càng hoặc suy nghĩ thấu đáo, thường làm vội và thiếu kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự thiếu chuẩn bị hoặc hấp tấp, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. 'Go off halfcocked' nghĩa là hành động mà không suy nghĩ kĩ.

Examples

He made a halfcocked plan for the trip.

Anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi một cách **thiếu chuẩn bị**.

The project failed because it was halfcocked.

Dự án thất bại vì nó được thực hiện **thiếu chuẩn bị**.

Don't do your homework halfcocked.

Đừng làm bài tập về nhà một cách **thiếu chuẩn bị**.

She tends to jump into things halfcocked and regrets it later.

Cô ấy thường làm mọi việc **thiếu chuẩn bị** rồi sau đó hối tiếc.

Let’s not go off halfcocked on this new idea.

Đừng làm theo ý tưởng mới này một cách **vội vàng**.

He often starts tasks halfcocked, then has to fix mistakes later.

Anh ấy thường bắt đầu công việc một cách **thiếu chuẩn bị**, rồi sau đó phải sửa lại lỗi.