"hak" in Vietnamese
Definition
‘Mẹo’ là cách làm thông minh, đơn giản để giải quyết vấn đề hoặc tiết kiệm thời gian trong công nghệ hay cuộc sống hằng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trên mạng, trong các cụm như 'life hack', chỉ mẹo hay, không liên quan tới việc làm phi pháp.
Examples
Here's a simple hak for peeling garlic quickly.
Đây là một **mẹo** đơn giản để bóc tỏi nhanh.
I watched a video that had a cool hak for organizing cables.
Tôi đã xem một video có một **mẹo** rất hay để sắp xếp dây cáp.
You can use this hak to keep your phone battery healthy.
Bạn có thể dùng **mẹo** này để giữ pin điện thoại luôn tốt.
That's a genius hak! I never would have thought of it.
Đúng là một **mẹo** thiên tài! Tôi chưa bao giờ nghĩ ra.
Everyone's sharing their favorite kitchen haks online these days.
Ngày nay ai cũng đang chia sẻ những **mẹo** nhà bếp yêu thích lên mạng.
If you know a good hak for studying, let me know!
Nếu bạn biết **mẹo** hay để học tập, hãy cho tôi biết nhé!