Type any word!

"hailstones" in Vietnamese

hạt mưa đá

Definition

Những viên đá nhỏ bằng băng rơi từ trên trời xuống khi có mưa đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ dùng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh thời tiết. Không giống với 'snowflakes' vì 'hailstones' là băng, không phải tuyết.

Examples

The roof was damaged by hailstones.

Mái nhà bị hư hại do **hạt mưa đá**.

We saw hailstones on the ground after the storm.

Chúng tôi thấy **hạt mưa đá** trên mặt đất sau cơn bão.

Hailstones hit the car while we were driving.

**Hạt mưa đá** rơi vào xe khi chúng tôi đang lái xe.

Some hailstones were as big as golf balls last night.

Một số **hạt mưa đá** đêm qua to bằng quả bóng golf.

It sounded like rocks raining down when the hailstones started.

Khi **hạt mưa đá** bắt đầu rơi, nghe như đá đang rơi xuống.

Kids ran outside to collect the hailstones in their hands.

Bọn trẻ chạy ra ngoài để nhặt **hạt mưa đá** vào tay.