Type any word!

"haematoma" in Vietnamese

tụ máu

Definition

Tụ máu là tình trạng máu bị tích tụ ngoài mạch máu, thường hình thành cục hoặc vết bầm dưới da hay bên trong cơ thể do bị chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tụ máu' là thuật ngữ y khoa, chủ yếu dùng trong bệnh viện hay các tài liệu sức khỏe. Đừng nhầm lẫn với 'vết bầm' thông thường, vốn nhẹ hơn và chỉ ở dưới da.

Examples

The doctor found a small haematoma on his arm.

Bác sĩ phát hiện một **tụ máu** nhỏ trên tay anh ấy.

A haematoma can occur after a fall or accident.

**Tụ máu** có thể xảy ra sau khi té ngã hoặc tai nạn.

The swelling was caused by a haematoma under the skin.

Chỗ sưng là do **tụ máu** dưới da gây ra.

If the haematoma gets bigger or becomes painful, you should visit a doctor.

Nếu **tụ máu** to lên hoặc gây đau, bạn nên đi khám bác sĩ.

After the surgery, the patient developed a haematoma near the incision site.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân bị **tụ máu** gần vết mổ.

It took a couple of weeks for the haematoma to disappear completely.

Phải mất vài tuần **tụ máu** mới biến mất hoàn toàn.