"hadj" in Vietnamese
Definition
Hajj là cuộc hành hương của người Hồi giáo đến Mecca, là nghĩa vụ nên thực hiện ít nhất một lần trong đời nếu có khả năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc thảo luận về Hồi giáo. Đôi khi cũng ghi là 'hajj' thay cho 'hadj'.
Examples
Many Muslims dream of performing the hadj.
Nhiều người Hồi giáo mơ được thực hiện **hajj**.
The hadj takes place every year in Mecca.
**Hajj** diễn ra hàng năm tại Mecca.
He saved money for years to go on the hadj.
Anh ấy đã tiết kiệm tiền suốt nhiều năm để đi **hajj**.
My grandmother finally completed the hadj last year.
Bà tôi cuối cùng cũng đã hoàn thành **hajj** vào năm ngoái.
It’s a great honor in our community to make the hadj.
Được đi **hajj** là một vinh dự lớn trong cộng đồng của chúng tôi.
Did you know the hadj is one of Islam’s five pillars?
Bạn có biết **hajj** là một trong năm trụ cột của đạo Hồi không?