Type any word!

"hack" in Vietnamese

hackchặt mạnhmẹo vặt (life hack)

Definition

'Hack' có thể chỉ việc đột nhập vào hệ thống máy tính không được phép, hoặc chặt vật gì đó mạnh và nhiều lần. Ngoài ra, từ này cũng chỉ mẹo nhỏ giúp công việc trở nên dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến nhất trong lĩnh vực công nghệ ('hack into an account'). Trong đời sống, 'life hack' là mẹo hữu ích. Nếu nói chuyện chuyên nghiệp, có thể dùng 'vi phạm' hay 'truy cập trái phép'.

Examples

Someone tried to hack my email last night.

Có người đã cố **hack** email của tôi tối qua.

He used an ax to hack the wood into small pieces.

Anh ấy dùng rìu **chặt mạnh** gỗ thành từng mảnh nhỏ.

This kitchen hack saves a lot of time.

**Mẹo vặt** nhà bếp này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

I can't believe they managed to hack the company's system so fast.

Tôi không thể tin họ đã **hack** hệ thống công ty nhanh như vậy.

Here's a quick travel hack: roll your clothes instead of folding them.

Đây là một **mẹo vặt** du lịch nhanh: cuộn quần áo thay vì gấp.

He kept hacking at the weeds until the whole yard was clear.

Anh ấy tiếp tục **chặt mạnh** cỏ dại cho đến khi sân sạch sẽ.