Type any word!

"gut" in Vietnamese

ruộttrực giác

Definition

'Ruột' chỉ dạ dày và ruột, thường dùng trong lời nói hàng ngày. Ngoài ra, 'gut' còn có nghĩa là linh cảm mạnh mẽ dù không có bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y tế hay nói về 'sức khỏe đường ruột' (gut health). Nếu nói về cảm giác linh cảm, thường dùng cụm 'gut feeling'.

Examples

My gut hurts after I eat spicy food.

Sau khi ăn cay, **ruột** của tôi bị đau.

She had a gut feeling that something was wrong.

Cô ấy có một **trực giác** rằng có điều gì đó không ổn.

Doctors say fiber is good for your gut.

Bác sĩ nói chất xơ tốt cho **ruột**.

My gut tells me we should wait a little longer.

**Trực giác** của tôi nói rằng chúng ta nên chờ thêm chút nữa.

I’ve had a bad gut all week, so I’m avoiding dairy.

Cả tuần nay **ruột** tôi không tốt nên tôi tránh các sản phẩm từ sữa.

Trust your gut, but check the facts too.

Hãy tin vào **trực giác** của bạn, nhưng cũng nên kiểm tra cả sự thật.