Type any word!

"gust" in Vietnamese

cơn gió mạnh

Definition

Một luồng gió mạnh bất chợt, đôi khi hiếm khi dùng chỉ cảm xúc hay năng lượng bùng phát đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đi cùng với 'gió', ví dụ như 'a gust of wind'. Nghĩa bóng chỉ cảm xúc mạnh thường ít dùng hơn. Khác với 'breeze' (gió nhẹ).

Examples

A strong gust shook the trees.

Một **cơn gió mạnh** thổi rung cây cối.

We felt a cold gust as the door opened.

Khi cửa mở ra, chúng tôi cảm nhận một **cơn gió mạnh** lạnh lẽo ập vào.

Suddenly, a gust blew my hat away.

Bất ngờ, một **cơn gió mạnh** thổi bay chiếc mũ của tôi.

There was a loud gust of laughter from the crowd.

Từ đám đông vang lên một **cơn gió mạnh** của tiếng cười lớn.

A sudden gust slammed the window shut.

Một **cơn gió mạnh** bất ngờ làm sập cửa sổ.

You could hear the gust whistling through the alley all night.

Bạn có thể nghe thấy **cơn gió mạnh** rít qua con hẻm suốt đêm.